兼任的 kiêm nhâm đích Hán Việt: kiêm nhâm đích Tổng quan không trọn ngày công Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 任 (nhâm) + 的 (đích)Hán Việtkiêm nhâm đíchCấu tạo兼 + 任 + 的 · kiêm + nhâm + đích nghĩa thành phần: kiêm + nhâm + đích Nghĩa ViệtCihui không trọn ngày công