兼併國 kiêm tinh quốc Hán Việt: kiêm tinh quốc Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 併 (tinh) + 國 (quốc)Hán Việtkiêm tinh quốcCấu tạo兼 + 併 + 國 · kiêm + tinh + quốc nghĩa thành phần: kiêm + tinh + quốc Nghĩa EngCihui 兼併國 iānbìngguó n. annexing state