兼六園 jiān liù yuán · kiêm lục viên Hán Việt: kiêm lục viên · Pinyin: jiān liù yuán Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 六 (lục) + 園 (viên)Pinyinjiān liù yuánHán Việtkiêm lục viênCấu tạo兼 + 六 + 園 · kiêm + lục + viên nghĩa thành phần: kiêm + lục + viên