兼容机
kiêm dung ki
Hán Việt: kiêm dung ki · Pinyin: jiān róng jī
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 máy tính tương thích
- Biên soạn 兼容機 iānróngjī n. <comp.> compatible machine M:¹tái
Eng
- Cihui 兼容機 iānróngjī n. <comp.> compatible machine M:¹tái
- Tần suất từ 兼容機 iānróngjī n. <comp.> compatible machine M:¹tái
Đức
- Handedict kompatibler Rechner (S, EDV)