兼容機 jiān róng jī · kiêm dung ki Hán Việt: kiêm dung ki · Pinyin: jiān róng jī Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 容 (dung) + 機 (ki)Pinyinjiān róng jīHán Việtkiêm dung kiCấu tạo兼 + 容 + 機 · kiêm + dung + ki nghĩa thành phần: kiêm + dung + ki Nghĩa EngCihui 兼容機 iānróngjī n. <comp.> compatible machine M:¹tái