兼收并采 kiêm thu tịnh thải Hán Việt: kiêm thu tịnh thải Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 收 (thu) + 并 (tịnh) + 采 (thải)Hán Việtkiêm thu tịnh thảiCấu tạo兼 + 收 + 并 + 采 · kiêm + thu + tịnh + thải nghĩa thành phần: kiêm + thu + tịnh + thải