兼愛無私 jiān ài wú sī · kiêm ái vô tư Hán Việt: kiêm ái vô tư · Pinyin: jiān ài wú sī Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 愛 (ái) + 無 (vô) + 私 (tư)Pinyinjiān ài wú sīHán Việtkiêm ái vô tưCấu tạo兼 + 愛 + 無 + 私 · kiêm + ái + vô + tư nghĩa thành phần: kiêm + ái + vô + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛爱大众,对人没有私心。Tân Hoa Tự Điển 1.泛爱大众﹐对人无私心。无﹐本作"无"。