兼用法 kiêm dụng pháp Hán Việt: kiêm dụng pháp Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 用 (dụng) + 法 (pháp)Hán Việtkiêm dụng phápCấu tạo兼 + 用 + 法 · kiêm + dụng + pháp nghĩa thành phần: kiêm + dụng + pháp Nghĩa EngCihui syllepsis