兼職者

jiān zhí zhě kiêm chức giả

Hán Việt: kiêm chức giả · Pinyin: jiān zhí zhě

Tổng quan

người kiêm nhiều chức vị, (tôn giáo) giáo sĩ có nhiều lộc thánh, (triết học) người theo thuyết đa nguyên

Cấu tạo: (kiêm) + (chức) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người kiêm nhiều chức vị, (tôn giáo) giáo sĩ có nhiều lộc thánh, (triết học) người theo thuyết đa nguyên