兼語式 kiêm ngữ thức Hán Việt: kiêm ngữ thức Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 語 (ngữ) + 式 (thức)Hán Việtkiêm ngữ thứcCấu tạo兼 + 語 + 式 · kiêm + ngữ + thức nghĩa thành phần: kiêm + ngữ + thức Nghĩa EngCihui 兼語式 iānyǔshì n. <lg.> telescopic form