兼資文武

jiān zī wén wǔ kiêm tư văn võ

Hán Việt: kiêm tư văn võ · Pinyin: jiān zī wén wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (tư) + (văn) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兼:兼有;资:才能。既有文才,又有武略。形容文武双全。