獸名數目 shòu míng shù mù · thú danh sổ mục Hán Việt: thú danh sổ mục · Pinyin: shòu míng shù mù Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 名 (danh) + 數 (sổ) + 目 (mục)Pinyinshòu míng shù mùHán Việtthú danh sổ mụcCấu tạo獸 + 名 + 數 + 目 · thú + danh + sổ + mục nghĩa thành phần: thú + danh + sổ + mục