獸王星 shòu wáng xīng · thú vương tinh Hán Việt: thú vương tinh · Pinyin: shòu wáng xīng Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 王 (vương) + 星 (tinh)Pinyinshòu wáng xīngHán Việtthú vương tinhCấu tạo獸 + 王 + 星 · thú + vương + tinh nghĩa thành phần: thú + vương + tinh