獸病理學

shòu bìng lǐ xué thú bệnh lí học

Hán Việt: thú bệnh lí học · Pinyin: shòu bìng lǐ xué

Tổng quan

bệnh lý thú y

Cấu tạo: (thú) + (bệnh) + (lí) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh lý thú y

Eng

  • CC-CEDICT veterinary pathology
  • Cihui veterinary pathology