冀南币 kí nam tệ Hán Việt: kí nam tệ Tổng quan Cấu tạo: 冀 (kí) + 南 (nam) + 币 (tệ)Hán Việtkí nam tệCấu tạo冀 + 南 + 币 · kí + nam + tệ nghĩa thành phần: kí + nam + tệ