內丹術 nèi dān shù · nội đan thuật Hán Việt: nội đan thuật · Pinyin: nèi dān shù Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 丹 (đan) + 術 (thuật)Pinyinnèi dān shùHán Việtnội đan thuậtCấu tạo內 + 丹 + 術 · nội + đan + thuật nghĩa thành phần: nội + đan + thuật