内书房 nội thư phòng Hán Việt: nội thư phòng Tổng quan Cấu tạo: 内 (nội) + 书 (thư) + 房 (phòng)Hán Việtnội thư phòngCấu tạo内 + 书 + 房 · nội + thư + phòng nghĩa thành phần: nội + thư + phòng