內書生

nèi shū shēng nội thư sanh

Hán Việt: nội thư sanh · Pinyin: nèi shū shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (thư) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在宫中担任抄写工作的书吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在宫中担任抄写工作的书吏。