内争
nội tranh
Hán Việt: nội tranh · Pinyin: nèi zhēng
Tổng quan
tranh chấp bên trong
内部斗争。
內部的爭鬥。如:「這家公司剛成立沒多久,但內爭得很厲害!」
Nghĩa
Việt
- Cihui đấu tranh nội bộ: tranh chấp bên trong
- Tần suất từ tranh chấp bên trong
- Biên soạn internal strife
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 内部斗争。
Eng
- JMdict internal strife
- Cihui 內爭 èizhēng n. internal strife
- Tần suất từ n. internal strife
Đức
- Handedict interner Kampf, Unfriede, Unruhe
ja
- JMdict 内争(ないそう)