內爭
nội tranh
Hán Việt: nội tranh · Pinyin: nèi zhēng
Tổng quan
đấu tranh nội bộ: tranh chấp bên trong
Nghĩa
Việt
- Cihui đấu tranh nội bộ: tranh chấp bên trong
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 内部斗争。
Eng
- Cihui 內爭 èizhēng n. internal strife
ja
- JMdict internal strife