内人家 nèi rén jiā·nội nhân gia Hán Việt: nội nhân gia · Pinyin: nèi rén jiā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.唐时宫中女伎艺人家在教坊,其家称"内人家"。 Cấu tạo: 內 (nội) + 人 (nhân) + 家 (gia)Pinyinnèi rén jiāHán Việtnội nhân giaCấu tạo內 + 人 + 家 · nội + nhân + gia nghĩa thành phần: nội + nhân + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.唐时宫中女伎艺人家在教坊,其家称"内人家"。 Từ liên quan Gần nghĩa人家 · 內人 · 内人 · 人家儿 · 內人家 · 內人斜