內體管 nội thể quản Hán Việt: nội thể quản Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 體 (thể) + 管 (quản)Hán Việtnội thể quảnCấu tạo內 + 體 + 管 · nội + thể + quản nghĩa thành phần: nội + thể + quản Nghĩa EngCihui endosiphon