內侄兒 nội chất nhi Hán Việt: nội chất nhi Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 侄 (chất) + 兒 (nhi)Hán Việtnội chất nhiCấu tạo內 + 侄 + 兒 · nội + chất + nhi nghĩa thành phần: nội + chất + nhi Nghĩa EngCihui 內侄兒 èizhír ►See nèizhí