內倍性 nội bội tính Hán Việt: nội bội tính Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 倍 (bội) + 性 (tính)Hán Việtnội bội tínhCấu tạo內 + 倍 + 性 · nội + bội + tính nghĩa thành phần: nội + bội + tính Nghĩa EngCihui endoploidy