內養功 nội dưỡng công Hán Việt: nội dưỡng công Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 養 (dưỡng) + 功 (công)Hán Việtnội dưỡng côngCấu tạo內 + 養 + 功 · nội + dưỡng + công nghĩa thành phần: nội + dưỡng + công Nghĩa EngCihui 內養功 èiyǎnggōng n. <Ch. med.> breathing exercises