内凡位

nội phàm vị

Hán Việt: nội phàm vị

Tổng quan

nội phàm vị (術語)七方便位中四善根位之稱。所謂軟位,頂位,忍位,世第一法位是也。☸

Cấu tạo: (nội) + (phàm) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nội phàm vị (術語)七方便位中四善根位之稱。所謂軟位,頂位,忍位,世第一法位是也。☸