內刺突 nội thứ đột Hán Việt: nội thứ đột Tổng quan cái gai Cấu tạo: 內 (nội) + 刺 (thứ) + 突 (đột)Hán Việtnội thứ độtCấu tạo內 + 刺 + 突 · nội + thứ + đột nghĩa thành phần: nội + thứ + đột Nghĩa ViệtCihui cái gai