內動的 nội động đích Hán Việt: nội động đích Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 動 (động) + 的 (đích)Hán Việtnội động đíchCấu tạo內 + 動 + 的 · nội + động + đích nghĩa thành phần: nội + động + đích Nghĩa EngCihui 內動的 èidòng de attr. <lg.> intransitive