內動詞

nèi dòng cí nội động từ

Hán Việt: nội động từ · Pinyin: nèi dòng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (động) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即内动字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即内动字。

Eng

  • Cihui 內動詞 èidòngcí n. <lg.> linking verb/intransitive/private verb