內助
nội trợ
Hán Việt: nội trợ · Pinyin: nèi zhù
Tổng quan
vợ: bà xã
Nghĩa
Việt
- Cihui vợ: bà xã
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指妻子:贤~。
Eng
- Cihui 內助 nèizhù n. <wr.> wife
ja
- JMdict wife's help
Hán Việt: nội trợ · Pinyin: nèi zhù
vợ: bà xã