內勤

nèi qín nội cần

Hán Việt: nội cần · Pinyin: nèi qín

Tổng quan

công việc bên trong: nội bộ/nhân viên cơ quan/nhân viên đơn vị

Cấu tạo: (nội) + (cần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công việc bên trong: nội bộ/nhân viên cơ quan/nhân viên đơn vị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 機關內部的勤務。如:「內勤記者」、「內勤警察」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 部队以及有外勤工作的机关﹑企业称在内部进行的工作; 从事内勤工作的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.部队以及有外勤工作的机关﹑企业称在内部进行的工作。 2.从事内勤工作的人。

Eng

  • CC-CEDICT clerical work in the office; office work|office staff; clerk
  • Cihui 內勤 èiqín* n. 1. office staff M:ge/¹míng 2. internal/office work
  • Cihui clerical work in the office; office work/office staff; clerk

ja

  • JMdict office work|desk work|indoor work

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

外勤