內勾使

nèi gōu shǐ nội câu sử

Hán Việt: nội câu sử · Pinyin: nèi gōu shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (câu) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。五代后唐置,掌理财赋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。五代后唐置,掌理财赋。