內半徑 nội bán kính Hán Việt: nội bán kính Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 半 (bán) + 徑 (kính)Hán Việtnội bán kínhCấu tạo內 + 半 + 徑 · nội + bán + kính nghĩa thành phần: nội + bán + kính Nghĩa EngCihui 內半徑 èibànjìng n. <mach.> inside radius