內卡鉗

nội tạp kiềm

Hán Việt: nội tạp kiềm

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tạp) + (kiềm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內卡鉗 èikǎqián n. <mach.> inside calipers M:¹bǎ