內反饋

nội phản quỹ

Hán Việt: nội phản quỹ

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (phản) + (quỹ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內反饋 èifǎnkuì n. <phys.> internal/self feedback