內口板 nội khẩu bản Hán Việt: nội khẩu bản Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 口 (khẩu) + 板 (bản)Hán Việtnội khẩu bảnCấu tạo內 + 口 + 板 · nội + khẩu + bản nghĩa thành phần: nội + khẩu + bản Nghĩa EngCihui endostoma