内史省 nội sử tỉnh Hán Việt: nội sử tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 内 (nội) + 史 (sử) + 省 (tỉnh)Hán Việtnội sử tỉnhCấu tạo内 + 史 + 省 · nội + sử + tỉnh nghĩa thành phần: nội + sử + tỉnh