內向地 nội hướng địa Hán Việt: nội hướng địa Tổng quan rụt rè, e thẹn Cấu tạo: 內 (nội) + 向 (hướng) + 地 (địa)Hán Việtnội hướng địaCấu tạo內 + 向 + 地 · nội + hướng + địa nghĩa thành phần: nội + hướng + địa Nghĩa ViệtCihui rụt rè, e thẹn