內向的
nội hướng đích
Hán Việt: nội hướng đích
Tổng quan
thu mình vào trong (người) (thực vật học) hướng trong
Nghĩa
Việt
- Cihui thu mình vào trong (người) (thực vật học) hướng trong
ja
- JMdict introverted|withdrawn