內含

nèi hán nội hàm

Hán Việt: nội hàm · Pinyin: nèi hán

Tổng quan

chứa | bao gồm

Cấu tạo: (nội) + (hàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứa | bao gồm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內部蘊含、內在涵養。《南史.卷三九.劉勔傳》:「內含玉潤,外表瀾清。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内心所具有的;内部包含的; 内容; 犹含蓄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内心所具有的;内部包含的。 2.内容。 3.犹含蓄。

Eng

  • CC-CEDICT to contain|to include
  • Cihui 內含 nèihán v. contain

ja

  • JMdict containing within (it)|inclusion|(material) implication|material conditional

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

外表