內含邏緝 nội hàm la tập Hán Việt: nội hàm la tập Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 含 (hàm) + 邏 (la) + 緝 (tập)Hán Việtnội hàm la tậpCấu tạo內 + 含 + 邏 + 緝 · nội + hàm + la + tập nghĩa thành phần: nội + hàm + la + tập Nghĩa EngCihui 內含邏緝 èihán luóji n. <lg.> intensional logic