内因病

nội nhân bệnh

Hán Việt: nội nhân bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 因 (nhân) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh nội sinh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi endopathy

Eng

  • Cihui endopathy

Từ liên quan

Gần nghĩa

內因 · 内因 · 内因性的 · 因病發藥 · 因病 · 因病下药 · 内因性哮喘 · 内因败血病