內在論

nội tại luận

Hán Việt: nội tại luận

Tổng quan

thuyết nội tại

Cấu tạo: (nội) + (tại) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyết nội tại

Eng

  • Cihui 內在論 èizàilùn n. <phil.> immanentism