內處理 nội xử lí Hán Việt: nội xử lí Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtnội xử líCấu tạo內 + 處 + 理 · nội + xử + lí nghĩa thành phần: nội + xử + lí Nghĩa EngCihui 內處理 èichǔlǐ n. <comp.> in-line processing