内外亲

nèi wài qīnnội ngoại thân

Hán Việt: nội ngoại thân · Pinyin: nèi wài qīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.内亲和外亲。指同姓和外姓的亲戚。

Cấu tạo: 內 (nội) + 外 (ngoại) + 親 (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.内亲和外亲。指同姓和外姓的亲戚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

內外空 · 內外道 · 内外護 · 内外交困 · 內外三教 · 內外交困 · 內外兼明 · 内外