内外学 nội ngoại học Hán Việt: nội ngoại học Tổng quan Cấu tạo: 内 (nội) + 外 (ngoại) + 学 (học)Hán Việtnội ngoại họcCấu tạo内 + 外 + 学 · nội + ngoại + học nghĩa thành phần: nội + ngoại + học