內太師

nèi tài shī nội thái sư

Hán Việt: nội thái sư · Pinyin: nèi tài shī

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (thái) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五代时南汉宦官龚澄枢掌军国要务,因加"内太师"衔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五代时南汉宦官龚澄枢掌军国要务,因加"内太师"衔。