內夫人

nèi fū rén nội phu nhân

Hán Việt: nội phu nhân · Pinyin: nèi fū rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (phu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋时宫廷女官名。侍帝左右,记其起居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时宫廷女官名。侍帝左右,记其起居。