內婚制 nội hôn chế Hán Việt: nội hôn chế Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 婚 (hôn) + 制 (chế)Hán Việtnội hôn chếCấu tạo內 + 婚 + 制 · nội + hôn + chế nghĩa thành phần: nội + hôn + chế Nghĩa EngCihui 內婚制 èihūnzhì n. endogamyjaJMdict endogamy