內宰相

nèi zǎi xiàng nội tể tương

Hán Việt: nội tể tương · Pinyin: nèi zǎi xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tể) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐王琚常参与重要政事,当时号"内宰相"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐王琚常参与重要政事,当时号"内宰相"。