內家兵 nèi jiā bīng · nội gia binh Hán Việt: nội gia binh · Pinyin: nèi jiā bīng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 家 (gia) + 兵 (binh)Pinyinnèi jiā bīngHán Việtnội gia binhCấu tạo內 + 家 + 兵 · nội + gia + binh nghĩa thành phần: nội + gia + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言御林军。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言御林军。