內家妝

nèi jiā zhuāng nội gia trang

Hán Việt: nội gia trang · Pinyin: nèi jiā zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (gia) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫内的妆饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫内的妆饰。